YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trung thành
trung thành
忠誠
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trung: ngang (平音) · thành: huyền (低降)
?
詞義
對某人或某事始終忠心不二
常用搭配
trung thành với tổ quốc
忠於祖國
trung thành với bạn bè
對朋友忠誠
例句
Anh ấy rất trung thành với công ty.
他對公司非常忠誠。
Chó là loài vật trung thành.
狗是忠誠的動物。
出現在這些詞條中
thề
發誓
thị vệ
侍衛
độc giả
讀者
cấp dưới
下屬
quản gia
管家
tuyên thệ
宣誓
trung thành với
忠於
相關詞彙
phát sinh
衍生
thợ may
裁縫
bông
棉花
phân
糞便
tiểu sử
傳記
học kém
學渣
常見問題
「忠誠」越南語怎麼說?
「忠誠」的越南語是 trung thành。
trung thành 是什麼意思?
trung thành 的意思是「忠誠」(形容詞)。對某人或某事始終忠心不二
trung thành 怎麼發音?
trung thành 有 2 個音節:trung: ngang (平音) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trung thành 常用嗎?
trung thành 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trung thành 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất trung thành với công ty.(他對公司非常忠誠。);Chó là loài vật trung thành.(狗是忠誠的動物。)。
想讓「trung thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store