YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiểu sử
tiểu sử
傳記
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiểu: hỏi (曲折升) · sử: hỏi (曲折升)
?
詞義
記載個人生平事蹟的文字作品
常用搭配
viết tiểu sử
寫傳記
đọc tiểu sử
讀傳記
例句
Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử nổi tiếng.
我正在讀一本著名的傳記。
Anh ấy muốn viết tiểu sử của mình.
他想寫自己的傳記。
相關詞彙
phân
糞便
bông
棉花
thợ may
裁縫
phát sinh
衍生
trung thành
忠誠
học kém
學渣
常見問題
「傳記」越南語怎麼說?
「傳記」的越南語是 tiểu sử。
tiểu sử 是什麼意思?
tiểu sử 的意思是「傳記」(名詞)。記載個人生平事蹟的文字作品
tiểu sử 怎麼發音?
tiểu sử 有 2 個音節:tiểu: hỏi (曲折升) · sử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiểu sử 常用嗎?
tiểu sử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiểu sử 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử nổi tiếng.(我正在讀一本著名的傳記。);Anh ấy muốn viết tiểu sử của mình.(他想寫自己的傳記。)。
想讓「tiểu sử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store