YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phê bình
phê bình
批評
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phê: ngang (平音) · bình: huyền (低降)
?
詞義
批評,指責
常用搭配
phê bình gay gắt
嚴厲批評
bị phê bình
被批評
例句
Cô giáo phê bình học sinh.
老師批評了學生。
Anh ấy thường phê bình người khác.
他經常批評別人。
出現在這些詞條中
cẩu thả
馬虎
không kiêng nể
肆無忌憚
相關詞彙
thảo luận
討論
xem
看
sau
後
khí hậu
氣候
trời quang
晴
sông
河川
常見問題
「批評」越南語怎麼說?
「批評」的越南語是 phê bình。
phê bình 是什麼意思?
phê bình 的意思是「批評」(動詞)。批評,指責
phê bình 怎麼發音?
phê bình 有 2 個音節:phê: ngang (平音) · bình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phê bình 常用嗎?
phê bình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phê bình 在句子裡怎麼用?
例如:Cô giáo phê bình học sinh.(老師批評了學生。);Anh ấy thường phê bình người khác.(他經常批評別人。)。
想讓「phê bình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store