YiWordsYiWords

phê bình

批評

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phê: ngang (平音) · bình: huyền (低降) ?

phê bình 批評

詞義

常用搭配

phê bình gay gắt
嚴厲批評
bị phê bình
被批評

例句

Cô giáo phê bình học sinh.
老師批評了學生。
Anh ấy thường phê bình người khác.
他經常批評別人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「批評」越南語怎麼說?
「批評」的越南語是 phê bình。
phê bình 是什麼意思?
phê bình 的意思是「批評」(動詞)。批評,指責
phê bình 怎麼發音?
phê bình 有 2 個音節:phê: ngang (平音) · bình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phê bình 常用嗎?
phê bình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phê bình 在句子裡怎麼用?
例如:Cô giáo phê bình học sinh.(老師批評了學生。);Anh ấy thường phê bình người khác.(他經常批評別人。)。

想讓「phê bình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始