YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khí hậu
khí hậu
氣候
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khí: sắc (高升) · hậu: nặng (低短塞音)
?
詞義
氣候,某地的氣象狀況
常用搭配
khí hậu nhiệt đới
熱帶氣候
khí hậu ôn hòa
溫和氣候
例句
Khí hậu ở đây rất dễ chịu.
這裡的氣候很宜人。
Khí hậu thay đổi thất thường.
氣候變化無常。
出現在這些詞條中
biến đổi
變化
khí
氣
vĩ độ
緯度
mát mẻ
清涼
ôn đới
溫帶
miền Bắc
北部
xích đạo
赤道
ôn hòa
溫和
相關詞彙
sau
後
xem
看
thảo luận
討論
phê bình
批評
trời quang
晴
sông
河川
常見問題
「氣候」越南語怎麼說?
「氣候」的越南語是 khí hậu。
khí hậu 是什麼意思?
khí hậu 的意思是「氣候」(名詞)。氣候,某地的氣象狀況
khí hậu 怎麼發音?
khí hậu 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · hậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí hậu 常用嗎?
khí hậu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khí hậu 在句子裡怎麼用?
例如:Khí hậu ở đây rất dễ chịu.(這裡的氣候很宜人。);Khí hậu thay đổi thất thường.(氣候變化無常。)。
想讓「khí hậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store