YiWordsYiWords

khí hậu

氣候

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — khí: sắc (高升) · hậu: nặng (低短塞音) ?

khí hậu 氣候

詞義

常用搭配

khí hậu nhiệt đới
熱帶氣候
khí hậu ôn hòa
溫和氣候

例句

Khí hậu ở đây rất dễ chịu.
這裡的氣候很宜人。
Khí hậu thay đổi thất thường.
氣候變化無常。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「氣候」越南語怎麼說?
「氣候」的越南語是 khí hậu。
khí hậu 是什麼意思?
khí hậu 的意思是「氣候」(名詞)。氣候,某地的氣象狀況
khí hậu 怎麼發音?
khí hậu 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · hậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí hậu 常用嗎?
khí hậu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khí hậu 在句子裡怎麼用?
例如:Khí hậu ở đây rất dễ chịu.(這裡的氣候很宜人。);Khí hậu thay đổi thất thường.(氣候變化無常。)。

想讓「khí hậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始