YiWordsYiWords

phê phán

批判

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phê: ngang (平音) · phán: sắc (高升) ?

phê phán 批判

詞義

常用搭配

phê phán gay gắt
嚴厲批判
phê phán hành động
批判行為

例句

Anh ấy thường phê phán người khác.
他經常批判別人。
Báo chí phê phán chính sách mới.
媒體批判新政策。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「批判」越南語怎麼說?
「批判」的越南語是 phê phán。
phê phán 是什麼意思?
phê phán 的意思是「批判」(動詞)。批判,批評
phê phán 怎麼發音?
phê phán 有 2 個音節:phê: ngang (平音) · phán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phê phán 常用嗎?
phê phán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phê phán 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường phê phán người khác.(他經常批判別人。);Báo chí phê phán chính sách mới.(媒體批判新政策。)。

想讓「phê phán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始