YiWordsYiWords

同拼寫詞:phế vật

phế vật

廢棄物

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phế: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音) ?

phế vật 廢棄物

詞義

常用搭配

xử lý rác thải
處理廢物
rác thải sinh hoạt
生活垃圾

例句

Rác thải cần được phân loại.
廢物需要分類。
Thành phố có nhiều rác thải.
城市有很多垃圾。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「廢棄物」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「廢棄物」越南語怎麼說?
「廢棄物」的越南語是 phế vật。
phế vật 是什麼意思?
phế vật 的意思是「廢棄物」(名詞)。廢棄物,垃圾
phế vật 怎麼發音?
phế vật 有 2 個音節:phế: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phế vật 常用嗎?
phế vật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phế vật 在句子裡怎麼用?
例如:Rác thải cần được phân loại.(廢物需要分類。);Thành phố có nhiều rác thải.(城市有很多垃圾。)。

想讓「phế vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始