YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phía tây
phía tây
西
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phía: sắc (高升) · tây: ngang (平音)
?
詞義
西,西方
常用搭配
phía tây bắc
西北方
phía tây nam
西南方
例句
Mặt trời lặn ở phía tây.
太陽在西邊落下。
Nhà tôi ở phía tây thành phố.
我家在城市西邊。
出現在這些詞條中
tây nam
西南
相關詞彙
bắc
北方
nửa đêm
半夜
tốt
好
ơn
恩情
lâu
久
ngày mai
明天
常見問題
「西」越南語怎麼說?
「西」的越南語是 phía tây。
phía tây 是什麼意思?
phía tây 的意思是「西」(名詞)。西,西方
phía tây 怎麼發音?
phía tây 有 2 個音節:phía: sắc (高升) · tây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phía tây 常用嗎?
phía tây 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phía tây 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời lặn ở phía tây.(太陽在西邊落下。);Nhà tôi ở phía tây thành phố.(我家在城市西邊。)。
想讓「phía tây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store