YiWordsYiWords

ngày mai

明天

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — ngày: huyền (低降) · mai: ngang (平音) ?

ngày mai 明天

詞義

常用搭配

ngày mai gặp lại
明天再見
ngày mai đi học
明天上學

例句

Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.
明天我去旅遊。
Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé.
我們明天見吧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「明天」越南語怎麼說?
「明天」的越南語是 ngày mai。
ngày mai 是什麼意思?
ngày mai 的意思是「明天」(名詞)。明天
ngày mai 怎麼發音?
ngày mai 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · mai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày mai 常用嗎?
ngày mai 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngày mai 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.(明天我去旅遊。);Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé.(我們明天見吧。)。

想讓「ngày mai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始