YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngày mai
ngày mai
明天
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngày: huyền (低降) · mai: ngang (平音)
?
詞義
明天
常用搭配
ngày mai gặp lại
明天再見
ngày mai đi học
明天上學
例句
Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.
明天我去旅遊。
Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé.
我們明天見吧。
出現在這些詞條中
ngày
天
đi làm
上班
thi
考試
ký kết
簽署
lùi lại
後退
thi đấu
比賽
định là
定為
biết đâu
說不定
相關詞彙
lâu
久
ơn
恩情
tốt
好
nửa đêm
半夜
bắc
北方
phía tây
西
常見問題
「明天」越南語怎麼說?
「明天」的越南語是 ngày mai。
ngày mai 是什麼意思?
ngày mai 的意思是「明天」(名詞)。明天
ngày mai 怎麼發音?
ngày mai 有 2 個音節:ngày: huyền (低降) · mai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày mai 常用嗎?
ngày mai 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngày mai 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.(明天我去旅遊。);Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé.(我們明天見吧。)。
想讓「ngày mai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store