YiWordsYiWords

phim ngắn

短片

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phim: ngang (平音) · ngắn: sắc (高升) ?

phim ngắn 短片

詞義

常用搭配

phim ngắn nghệ thuật
藝術短片
phim ngắn học đường
校園短片

例句

Tôi thích xem phim ngắn trên mạng.
我喜歡在網上看短片。
Phim ngắn này rất cảm động.
這部短片很感人。

相關詞彙

常見問題

「短片」越南語怎麼說?
「短片」的越南語是 phim ngắn。
phim ngắn 是什麼意思?
phim ngắn 的意思是「短片」(名詞)。短片,微電影
phim ngắn 怎麼發音?
phim ngắn 有 2 個音節:phim: ngang (平音) · ngắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phim ngắn 常用嗎?
phim ngắn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phim ngắn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem phim ngắn trên mạng.(我喜歡在網上看短片。);Phim ngắn này rất cảm động.(這部短片很感人。)。

想讓「phim ngắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始