YiWordsYiWords

trường phổ thông

中小學

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — trường: huyền (低降) · phổ: hỏi (曲折升) · thông: ngang (平音) ?

trường phổ thông 中小學

詞義

常用搭配

trường phổ thông cơ sở
初級中小學
trường phổ thông trung học
高級中學

例句

Con tôi học ở trường phổ thông.
我孩子在中小學上學。
Trường phổ thông này rất nổi tiếng.
這所中小學很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「中小學」越南語怎麼說?
「中小學」的越南語是 trường phổ thông。
trường phổ thông 是什麼意思?
trường phổ thông 的意思是「中小學」(名詞)。中小學(小學和中學的統稱)
trường phổ thông 怎麼發音?
trường phổ thông 有 3 個音節:trường: huyền (低降) · phổ: hỏi (曲折升) · thông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trường phổ thông 常用嗎?
trường phổ thông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trường phổ thông 在句子裡怎麼用?
例如:Con tôi học ở trường phổ thông.(我孩子在中小學上學。);Trường phổ thông này rất nổi tiếng.(這所中小學很有名。)。

想讓「trường phổ thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始