YiWordsYiWords

chuyển trường

轉學

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降) ?

chuyển trường 轉學

詞義

常用搭配

chuyển trường đại học
轉大學
chuyển trường phổ thông
轉中學

例句

Năm ngoái tôi chuyển trường.
去年我轉學了。
Cô ấy chuyển trường về quê.
她轉學回老家了。

相關詞彙

常見問題

「轉學」越南語怎麼說?
「轉學」的越南語是 chuyển trường。
chuyển trường 是什麼意思?
chuyển trường 的意思是「轉學」(動詞)。轉學; 從一個學校轉到另一個學校
chuyển trường 怎麼發音?
chuyển trường 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển trường 常用嗎?
chuyển trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuyển trường 在句子裡怎麼用?
例如:Năm ngoái tôi chuyển trường.(去年我轉學了。);Cô ấy chuyển trường về quê.(她轉學回老家了。)。

想讓「chuyển trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始