YiWordsYiWords

phỏng đoán

猜測

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phỏng: hỏi (曲折升) · đoán: sắc (高升) ?

phỏng đoán 猜測

詞義

常用搭配

phỏng đoán kết quả
猜測結果
phỏng đoán ý định
猜測意圖

例句

Tôi chỉ phỏng đoán thôi.
我只是猜測而已。
Không nên phỏng đoán quá nhiều.
不應過多猜測。

相關詞彙

常見問題

「猜測」越南語怎麼說?
「猜測」的越南語是 phỏng đoán。
phỏng đoán 是什麼意思?
phỏng đoán 的意思是「猜測」(動詞)。猜測,推測
phỏng đoán 怎麼發音?
phỏng đoán 有 2 個音節:phỏng: hỏi (曲折升) · đoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phỏng đoán 常用嗎?
phỏng đoán 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phỏng đoán 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ phỏng đoán thôi.(我只是猜測而已。);Không nên phỏng đoán quá nhiều.(不應過多猜測。)。

想讓「phỏng đoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始