YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phóng đại
phóng đại
誇張
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phóng: sắc (高升) · đại: nặng (低短塞音)
?
詞義
把事情說得比實際更嚴重或更好
常用搭配
phóng đại sự thật
誇大事實
phóng đại thành tích
誇大成績
例句
Anh ấy thường phóng đại mọi chuyện.
他經常誇張事情。
Đừng phóng đại thành tích của mình.
不要誇大自己的成績。
相關詞彙
theo phong trào
隨波逐流
phụ họa
附和
dàn xếp
領先
bẻ
扳
đến nỗi
以致於
chống ho
止咳
常見問題
「誇張」越南語怎麼說?
「誇張」的越南語是 phóng đại。
phóng đại 是什麼意思?
phóng đại 的意思是「誇張」(動詞)。把事情說得比實際更嚴重或更好
phóng đại 怎麼發音?
phóng đại 有 2 個音節:phóng: sắc (高升) · đại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phóng đại 常用嗎?
phóng đại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phóng đại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường phóng đại mọi chuyện.(他經常誇張事情。);Đừng phóng đại thành tích của mình.(不要誇大自己的成績。)。
想讓「phóng đại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store