YiWordsYiWords

phóng đại

誇張

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phóng: sắc (高升) · đại: nặng (低短塞音) ?

phóng đại 誇張

詞義

常用搭配

phóng đại sự thật
誇大事實
phóng đại thành tích
誇大成績

例句

Anh ấy thường phóng đại mọi chuyện.
他經常誇張事情。
Đừng phóng đại thành tích của mình.
不要誇大自己的成績。

相關詞彙

常見問題

「誇張」越南語怎麼說?
「誇張」的越南語是 phóng đại。
phóng đại 是什麼意思?
phóng đại 的意思是「誇張」(動詞)。把事情說得比實際更嚴重或更好
phóng đại 怎麼發音?
phóng đại 有 2 個音節:phóng: sắc (高升) · đại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phóng đại 常用嗎?
phóng đại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phóng đại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường phóng đại mọi chuyện.(他經常誇張事情。);Đừng phóng đại thành tích của mình.(不要誇大自己的成績。)。

想讓「phóng đại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始