YiWordsYiWords

phòng gym

健身房

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phòng: huyền (低降) · gym: ngang (平音) ?

phòng gym 健身房

詞義

常用搭配

tập ở phòng gym
在健身房鍛鍊
thẻ phòng gym
健身房卡

例句

Tôi thường tập ở phòng gym buổi sáng.
我早上常在健身房鍛鍊。
Phòng gym mở cửa đến 10 giờ tối.
健身房營業到晚上十點。

運動場景詞

常見問題

「健身房」越南語怎麼說?
「健身房」的越南語是 phòng gym。
phòng gym 是什麼意思?
phòng gym 的意思是「健身房」(名詞)。供鍛鍊健身的房間或場所
phòng gym 怎麼發音?
phòng gym 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · gym: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng gym 常用嗎?
phòng gym 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phòng gym 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường tập ở phòng gym buổi sáng.(我早上常在健身房鍛鍊。);Phòng gym mở cửa đến 10 giờ tối.(健身房營業到晚上十點。)。

想讓「phòng gym」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始