YiWordsYiWords

sân bãi

場地

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sân: ngang (平音) · bãi: ngã (顫升) ?

sân bãi 場地

詞義

常用搭配

sân bãi thể thao
體育場地
sân bãi rộng
寬闊場地

例句

Chúng tôi tập thể dục ở sân bãi.
我們在場地鍛鍊。
Sân bãi này rất sạch sẽ.
這個場地很乾淨。

相關詞彙

常見問題

「場地」越南語怎麼說?
「場地」的越南語是 sân bãi。
sân bãi 是什麼意思?
sân bãi 的意思是「場地」(名詞)。場地,場所; 用於活動或比賽的空間
sân bãi 怎麼發音?
sân bãi 有 2 個音節:sân: ngang (平音) · bãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sân bãi 常用嗎?
sân bãi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sân bãi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tập thể dục ở sân bãi.(我們在場地鍛鍊。);Sân bãi này rất sạch sẽ.(這個場地很乾淨。)。

想讓「sân bãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始