YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sân bãi
sân bãi
場地
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sân: ngang (平音) · bãi: ngã (顫升)
?
詞義
場地,場所
用於活動或比賽的空間
常用搭配
sân bãi thể thao
體育場地
sân bãi rộng
寬闊場地
例句
Chúng tôi tập thể dục ở sân bãi.
我們在場地鍛鍊。
Sân bãi này rất sạch sẽ.
這個場地很乾淨。
相關詞彙
bóng da
皮球
truyền thống
傳統
tình tiết
情節
mét vuông
平方公尺
chiều rộng
寬度
ngôi sao bóng
球星
常見問題
「場地」越南語怎麼說?
「場地」的越南語是 sân bãi。
sân bãi 是什麼意思?
sân bãi 的意思是「場地」(名詞)。場地,場所; 用於活動或比賽的空間
sân bãi 怎麼發音?
sân bãi 有 2 個音節:sân: ngang (平音) · bãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sân bãi 常用嗎?
sân bãi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sân bãi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tập thể dục ở sân bãi.(我們在場地鍛鍊。);Sân bãi này rất sạch sẽ.(這個場地很乾淨。)。
想讓「sân bãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store