YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đấu kiếm
đấu kiếm
擊劍
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đấu: sắc (高升) · kiếm: sắc (高升)
?
詞義
一種用劍進行對抗的體育運動
常用搭配
giải đấu kiếm
擊劍比賽
huấn luyện đấu kiếm
擊劍訓練
例句
Cô ấy tham gia câu lạc bộ đấu kiếm.
她參加了擊劍俱樂部。
Đấu kiếm là môn thể thao yêu thích của tôi.
擊劍是我喜歡的運動。
相關詞彙
sóng cuồn cuộn
波濤洶湧
mưa gió
風雨
quan chức
官員
học bá
學霸
ngón út
小指
nhà tù
監獄
常見問題
「擊劍」越南語怎麼說?
「擊劍」的越南語是 đấu kiếm。
đấu kiếm 是什麼意思?
đấu kiếm 的意思是「擊劍」(名詞)。一種用劍進行對抗的體育運動
đấu kiếm 怎麼發音?
đấu kiếm 有 2 個音節:đấu: sắc (高升) · kiếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đấu kiếm 常用嗎?
đấu kiếm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đấu kiếm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tham gia câu lạc bộ đấu kiếm.(她參加了擊劍俱樂部。);Đấu kiếm là môn thể thao yêu thích của tôi.(擊劍是我喜歡的運動。)。
想讓「đấu kiếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store