YiWordsYiWords

phòng tắm

浴室

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phòng: huyền (低降) · tắm: sắc (高升) ?

phòng tắm 浴室

詞義

常用搭配

phòng tắm riêng
獨立浴室
dọn dẹp phòng tắm
打掃浴室

例句

Tôi đang ở trong phòng tắm.
我在浴室裡。
Phòng tắm này rất sạch sẽ.
這個浴室很乾淨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「浴室」越南語怎麼說?
「浴室」的越南語是 phòng tắm。
phòng tắm 是什麼意思?
phòng tắm 的意思是「浴室」(名詞)。浴室;洗澡間
phòng tắm 怎麼發音?
phòng tắm 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · tắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng tắm 常用嗎?
phòng tắm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phòng tắm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang ở trong phòng tắm.(我在浴室裡。);Phòng tắm này rất sạch sẽ.(這個浴室很乾淨。)。

想讓「phòng tắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始