YiWordsYiWords

gội đầu

洗頭

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — gội: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) ?

gội đầu 洗頭

詞義

常用搭配

gội đầu bằng dầu gội
用洗髮水洗頭
gội đầu ở tiệm
在店裡洗頭

例句

Tôi thường gội đầu mỗi ngày.
我每天都洗頭。
Cô ấy đang gội đầu trong phòng tắm.
她正在浴室洗頭。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「洗頭」越南語怎麼說?
「洗頭」的越南語是 gội đầu。
gội đầu 是什麼意思?
gội đầu 的意思是「洗頭」(動詞)。清洗頭髮
gội đầu 怎麼發音?
gội đầu 有 2 個音節:gội: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gội đầu 常用嗎?
gội đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gội đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường gội đầu mỗi ngày.(我每天都洗頭。);Cô ấy đang gội đầu trong phòng tắm.(她正在浴室洗頭。)。

想讓「gội đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始