YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gội đầu
gội đầu
洗頭
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gội: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
清洗頭髮
常用搭配
gội đầu bằng dầu gội
用洗髮水洗頭
gội đầu ở tiệm
在店裡洗頭
例句
Tôi thường gội đầu mỗi ngày.
我每天都洗頭。
Cô ấy đang gội đầu trong phòng tắm.
她正在浴室洗頭。
出現在這些詞條中
sấy
烘乾
dầu xả
潤髮乳
mũ tắm
浴帽
dầu gội
洗髮精
相關詞彙
sấy tóc
吹頭髮
tóc mái
瀏海
tỉa tóc
修剪頭髮
vừa người
合身
khăn tay
手帕
quần tây
西裝褲
常見問題
「洗頭」越南語怎麼說?
「洗頭」的越南語是 gội đầu。
gội đầu 是什麼意思?
gội đầu 的意思是「洗頭」(動詞)。清洗頭髮
gội đầu 怎麼發音?
gội đầu 有 2 個音節:gội: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gội đầu 常用嗎?
gội đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gội đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường gội đầu mỗi ngày.(我每天都洗頭。);Cô ấy đang gội đầu trong phòng tắm.(她正在浴室洗頭。)。
想讓「gội đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store