YiWordsYiWords

phòng thay đồ

更衣間

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — phòng: huyền (低降) · thay: ngang (平音) · đồ: huyền (低降) ?

phòng thay đồ 更衣間

詞義

常用搭配

phòng thay đồ rộng rãi
寬敞的衣帽間
phòng thay đồ riêng
私人衣帽間

例句

Tôi để quần áo trong phòng thay đồ.
我把衣服放在衣帽間。
Phòng thay đồ ở bên cạnh phòng ngủ.
衣帽間在臥室旁邊。

相關詞彙

常見問題

「更衣間」越南語怎麼說?
「更衣間」的越南語是 phòng thay đồ。
phòng thay đồ 是什麼意思?
phòng thay đồ 的意思是「更衣間」(名詞)。衣帽間,用於更換衣服的房間
phòng thay đồ 怎麼發音?
phòng thay đồ 有 3 個音節:phòng: huyền (低降) · thay: ngang (平音) · đồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng thay đồ 常用嗎?
phòng thay đồ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phòng thay đồ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để quần áo trong phòng thay đồ.(我把衣服放在衣帽間。);Phòng thay đồ ở bên cạnh phòng ngủ.(衣帽間在臥室旁邊。)。

想讓「phòng thay đồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始