YiWordsYiWords

giấy chứng nhận kết hôn

結婚證書

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 5 個音節 — giấy: sắc (高升) · chứng: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音) · kết: sắc (高升) · hôn: ngang (平音) ?

giấy chứng nhận kết hôn 結婚證書

詞義

常用搭配

làm giấy đăng ký kết hôn
辦理結婚證
nộp giấy đăng ký kết hôn
提交結婚證

例句

Họ đã nhận giấy đăng ký kết hôn.
他們已經拿到結婚證了。
Giấy đăng ký kết hôn rất quan trọng.
結婚證很重要。

相關詞彙

常見問題

「結婚證書」越南語怎麼說?
「結婚證書」的越南語是 giấy chứng nhận kết hôn。
giấy chứng nhận kết hôn 是什麼意思?
giấy chứng nhận kết hôn 的意思是「結婚證書」(名詞)。結婚證
giấy chứng nhận kết hôn 怎麼發音?
giấy chứng nhận kết hôn 有 5 個音節:giấy: sắc (高升) · chứng: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音) · kết: sắc (高升) · hôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giấy chứng nhận kết hôn 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã nhận giấy đăng ký kết hôn.(他們已經拿到結婚證了。);Giấy đăng ký kết hôn rất quan trọng.(結婚證很重要。)。

想讓「giấy chứng nhận kết hôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始