giấy chứng nhận kết hôn 結婚證書 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — giấy: sắc (高升) · chứng: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音) · kết: sắc (高升) · hôn: ngang (平音) ?