YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phu nhân
同拼寫詞:
phủ nhận
phu nhân
夫人
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phu: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)
?
詞義
夫人,尊稱別人的妻子或有地位的女性
常用搭配
phu nhân tổng thống
總統夫人
phu nhân giám đốc
董事長夫人
例句
Phu nhân của ông ấy rất đẹp.
他的夫人很漂亮。
Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.
我們向董事長夫人問好。
相關詞彙
xâm phạm
侵犯
duy nhất
唯一
pháp
法
tu dưỡng
修養
khuyết tật
殘疾
đội ngũ
隊伍
常見問題
「夫人」越南語怎麼說?
「夫人」的越南語是 phu nhân。
phu nhân 是什麼意思?
phu nhân 的意思是「夫人」(名詞)。夫人,尊稱別人的妻子或有地位的女性
phu nhân 怎麼發音?
phu nhân 有 2 個音節:phu: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phu nhân 常用嗎?
phu nhân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phu nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Phu nhân của ông ấy rất đẹp.(他的夫人很漂亮。);Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.(我們向董事長夫人問好。)。
想讓「phu nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store