YiWordsYiWords

同拼寫詞:phủ nhận

phu nhân

夫人

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phu: ngang (平音) · nhân: ngang (平音) ?

phu nhân 夫人

詞義

常用搭配

phu nhân tổng thống
總統夫人
phu nhân giám đốc
董事長夫人

例句

Phu nhân của ông ấy rất đẹp.
他的夫人很漂亮。
Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.
我們向董事長夫人問好。

相關詞彙

常見問題

「夫人」越南語怎麼說?
「夫人」的越南語是 phu nhân。
phu nhân 是什麼意思?
phu nhân 的意思是「夫人」(名詞)。夫人,尊稱別人的妻子或有地位的女性
phu nhân 怎麼發音?
phu nhân 有 2 個音節:phu: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phu nhân 常用嗎?
phu nhân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phu nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Phu nhân của ông ấy rất đẹp.(他的夫人很漂亮。);Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.(我們向董事長夫人問好。)。

想讓「phu nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始