YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đội ngũ
đội ngũ
隊伍
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · ngũ: ngã (顫升)
?
詞義
團隊
常用搭配
đội ngũ nhân viên
員工團隊
đội ngũ lãnh đạo
領導班子
例句
Đội ngũ giáo viên rất chuyên nghiệp.
教師團隊很專業。
Công ty đang mở rộng đội ngũ.
公司正在擴充團隊。
出現在這些詞條中
y tá
護士
củng cố
鞏固
đầu bếp
廚師
đội ngũ giáo viên
師資
tiềm năng
潛力
đội
隊伍
binh sĩ
士兵
cấu thành
組成
相關詞彙
khuyết tật
殘疾
tu dưỡng
修養
pháp
法
duy nhất
唯一
phu nhân
夫人
xâm phạm
侵犯
常見問題
「隊伍」越南語怎麼說?
「隊伍」的越南語是 đội ngũ。
đội ngũ 是什麼意思?
đội ngũ 的意思是「隊伍」(名詞)。團隊
đội ngũ 怎麼發音?
đội ngũ 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · ngũ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội ngũ 常用嗎?
đội ngũ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
đội ngũ 在句子裡怎麼用?
例如:Đội ngũ giáo viên rất chuyên nghiệp.(教師團隊很專業。);Công ty đang mở rộng đội ngũ.(公司正在擴充團隊。)。
想讓「đội ngũ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store