YiWordsYiWords

duy nhất

唯一

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — duy: ngang (平音) · nhất: sắc (高升) ?

duy nhất 唯一

詞義

常用搭配

người duy nhất
唯一的人
cơ hội duy nhất
唯一的機會

例句

Anh ấy là con trai duy nhất trong nhà.
他是家裡唯一的兒子。
Đây là cơ hội duy nhất của bạn.
這是你唯一的機會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「唯一」越南語怎麼說?
「唯一」的越南語是 duy nhất。
duy nhất 是什麼意思?
duy nhất 的意思是「唯一」(形容詞)。唯一,獨一無二
duy nhất 怎麼發音?
duy nhất 有 2 個音節:duy: ngang (平音) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
duy nhất 常用嗎?
duy nhất 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
duy nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là con trai duy nhất trong nhà.(他是家裡唯一的兒子。);Đây là cơ hội duy nhất của bạn.(這是你唯一的機會。)。

想讓「duy nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始