phụ nữ mang thai 孕婦 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — phụ: nặng (低短塞音) · nữ: ngã (顫升) · mang: ngang (平音) · thai: ngang (平音) ?