YiWordsYiWords

qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai

苦盡甘來

片語 CEFR C1 越南語

聲調 8 個音節 — qua: ngang (平音) · cơn: ngang (平音) · bĩ: ngã (顫升) · cực: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升) · hồi: huyền (低降) · thái: sắc (高升) · lai: ngang (平音) ?

qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai 苦盡甘來

詞義

常用搭配

vượt qua khó khăn
度過難關
đến hồi thái lai
迎來轉機

例句

Sau nhiều thử thách, cuối cùng cũng qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.
經歷磨難後終於苦盡甘來。
Gia đình anh ấy đã qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.
他家終於苦盡甘來。

相關詞彙

常見問題

「苦盡甘來」越南語怎麼說?
「苦盡甘來」的越南語是 qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai。
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai 是什麼意思?
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai 的意思是「苦盡甘來」(片語)。苦難過去,迎來好時光
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai 怎麼發音?
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai 有 8 個音節:qua: ngang (平音) · cơn: ngang (平音) · bĩ: ngã (顫升) · cực: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升) · hồi: huyền (低降) · thái: sắc (高升) · lai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai 在句子裡怎麼用?
例如:Sau nhiều thử thách, cuối cùng cũng qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.(經歷磨難後終於苦盡甘來。);Gia đình anh ấy đã qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.(他家終於苦盡甘來。)。

想讓「qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始