YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
qua đời
qua đời
去世
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — qua: ngang (平音) · đời: huyền (低降)
?
詞義
去世,死亡
常用搭配
qua đời đột ngột
突然去世
qua đời vì bệnh
因病去世
例句
Ông tôi đã qua đời năm ngoái.
我爺爺去年去世了。
Bà ấy qua đời vì bệnh nặng.
她因重病去世。
相關詞彙
đông nam
東南
xếp hạng
排名
quan niệm
觀念
thư điện tử
電子郵件
tây y
西醫
y học cổ truyền Trung Quốc
中醫
常見問題
「去世」越南語怎麼說?
「去世」的越南語是 qua đời。
qua đời 是什麼意思?
qua đời 的意思是「去世」(動詞)。去世,死亡
qua đời 怎麼發音?
qua đời 有 2 個音節:qua: ngang (平音) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
qua đời 常用嗎?
qua đời 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
qua đời 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi đã qua đời năm ngoái.(我爺爺去年去世了。);Bà ấy qua đời vì bệnh nặng.(她因重病去世。)。
想讓「qua đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store