YiWordsYiWords

quá cảnh

過境

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quá: sắc (高升) · cảnh: hỏi (曲折升) ?

quá cảnh 過境

詞義

常用搭配

quá cảnh tại Singapore
在新加坡過境
quá cảnh sân bay
機場過境

例句

Chúng tôi sẽ quá cảnh ở Bangkok.
我們將在曼谷過境。
Vé này cho phép quá cảnh hai lần.
這張票允許過境兩次。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「過境」越南語怎麼說?
「過境」的越南語是 quá cảnh。
quá cảnh 是什麼意思?
quá cảnh 的意思是「過境」(動詞)。過境,途經某地
quá cảnh 怎麼發音?
quá cảnh 有 2 個音節:quá: sắc (高升) · cảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quá cảnh 常用嗎?
quá cảnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quá cảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ quá cảnh ở Bangkok.(我們將在曼谷過境。);Vé này cho phép quá cảnh hai lần.(這張票允許過境兩次。)。

想讓「quá cảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始