YiWordsYiWords

同拼寫詞:quân đội

quân đội

部隊

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quân: ngang (平音) · đội: nặng (低短塞音) ?

quân đội 部隊

詞義

常用搭配

đội quân mạnh
強大部隊
đội quân xâm lược
侵略部隊

例句

Đội quân tiến vào thành phố.
部隊進入了城市。
Họ có một đội quân đông đảo.
他們有一支龐大的部隊。

相關詞彙

常見問題

「部隊」越南語怎麼說?
「部隊」的越南語是 quân đội。
quân đội 是什麼意思?
quân đội 的意思是「部隊」(名詞)。部隊,軍隊
quân đội 怎麼發音?
quân đội 有 2 個音節:quân: ngang (平音) · đội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quân đội 常用嗎?
quân đội 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quân đội 在句子裡怎麼用?
例如:Đội quân tiến vào thành phố.(部隊進入了城市。);Họ có một đội quân đông đảo.(他們有一支龐大的部隊。)。

想讓「quân đội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始