YiWordsYiWords

quan điểm

觀點

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quan: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升) ?

quan điểm 觀點

詞義

常用搭配

quan điểm cá nhân
個人觀點
quan điểm chung
共同觀點

例句

Quan điểm của tôi khác bạn.
我的觀點和你不同。
Chúng ta nên tôn trọng quan điểm nhau.
我們應該尊重彼此的觀點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「觀點」越南語怎麼說?
「觀點」的越南語是 quan điểm。
quan điểm 是什麼意思?
quan điểm 的意思是「觀點」(名詞)。觀點,見解
quan điểm 怎麼發音?
quan điểm 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan điểm 常用嗎?
quan điểm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quan điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Quan điểm của tôi khác bạn.(我的觀點和你不同。);Chúng ta nên tôn trọng quan điểm nhau.(我們應該尊重彼此的觀點。)。

想讓「quan điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始