YiWordsYiWords

quản giáo

管教

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quản: hỏi (曲折升) · giáo: sắc (高升) ?

quản giáo 管教

詞義

常用搭配

quản giáo trại giam
監獄管教
cán bộ quản giáo
管教幹部

例句

Quản giáo rất nghiêm khắc với phạm nhân.
管教對犯人很嚴格。
Anh ấy là quản giáo ở trại giam.
他是監獄的管教。

相關詞彙

常見問題

「管教」越南語怎麼說?
「管教」的越南語是 quản giáo。
quản giáo 是什麼意思?
quản giáo 的意思是「管教」(名詞)。監獄或看守所的管理人員; 負責管教的人員
quản giáo 怎麼發音?
quản giáo 有 2 個音節:quản: hỏi (曲折升) · giáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quản giáo 常用嗎?
quản giáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quản giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Quản giáo rất nghiêm khắc với phạm nhân.(管教對犯人很嚴格。);Anh ấy là quản giáo ở trại giam.(他是監獄的管教。)。

想讓「quản giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始