YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quân kỳ
quân kỳ
軍旗
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quân: ngang (平音) · kỳ: huyền (低降)
?
詞義
象徵軍隊的旗幟
常用搭配
lễ trao quân kỳ
授軍旗儀式
quân kỳ đỏ
紅色軍旗
例句
Quân kỳ được giương cao trong lễ duyệt binh.
軍旗在閱兵式上高高飄揚。
Họ bảo vệ quân kỳ đến cùng.
他們誓死保衛軍旗。
相關詞彙
lo cho đại cục
顧全大局
tuyên ngôn
宣言
một tay
單手
trôi
漂浮
mặt nước
水面
sóng thần
海嘯
常見問題
「軍旗」越南語怎麼說?
「軍旗」的越南語是 quân kỳ。
quân kỳ 是什麼意思?
quân kỳ 的意思是「軍旗」(名詞)。象徵軍隊的旗幟
quân kỳ 怎麼發音?
quân kỳ 有 2 個音節:quân: ngang (平音) · kỳ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quân kỳ 在句子裡怎麼用?
例如:Quân kỳ được giương cao trong lễ duyệt binh.(軍旗在閱兵式上高高飄揚。);Họ bảo vệ quân kỳ đến cùng.(他們誓死保衛軍旗。)。
想讓「quân kỳ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store