YiWordsYiWords

quân kỳ

軍旗

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quân: ngang (平音) · kỳ: huyền (低降) ?

quân kỳ 軍旗

詞義

常用搭配

lễ trao quân kỳ
授軍旗儀式
quân kỳ đỏ
紅色軍旗

例句

Quân kỳ được giương cao trong lễ duyệt binh.
軍旗在閱兵式上高高飄揚。
Họ bảo vệ quân kỳ đến cùng.
他們誓死保衛軍旗。

相關詞彙

常見問題

「軍旗」越南語怎麼說?
「軍旗」的越南語是 quân kỳ。
quân kỳ 是什麼意思?
quân kỳ 的意思是「軍旗」(名詞)。象徵軍隊的旗幟
quân kỳ 怎麼發音?
quân kỳ 有 2 個音節:quân: ngang (平音) · kỳ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quân kỳ 在句子裡怎麼用?
例如:Quân kỳ được giương cao trong lễ duyệt binh.(軍旗在閱兵式上高高飄揚。);Họ bảo vệ quân kỳ đến cùng.(他們誓死保衛軍旗。)。

想讓「quân kỳ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始