YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quay đầu
quay đầu
回頭
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quay: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
把頭轉向後方
常用搭配
quay đầu lại
回頭過來
quay đầu nhìn
回頭看
例句
Cô ấy quay đầu nhìn tôi.
她回頭看我。
Xe quay đầu ở ngã tư.
汽車在路口回頭。
出現在這些詞條中
quay đầu xe
掉頭
日常動作
ngửa
仰起
bắt tay
握手
hôn
親吻
nghiến răng
咬牙
dụ dỗ
引誘
tranh thủ
爭取
常見問題
「回頭」越南語怎麼說?
「回頭」的越南語是 quay đầu。
quay đầu 是什麼意思?
quay đầu 的意思是「回頭」(動詞)。把頭轉向後方
quay đầu 怎麼發音?
quay đầu 有 2 個音節:quay: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quay đầu 常用嗎?
quay đầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quay đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy quay đầu nhìn tôi.(她回頭看我。);Xe quay đầu ở ngã tư.(汽車在路口回頭。)。
想讓「quay đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store