YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tranh thủ
tranh thủ
爭取
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tranh: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
爭取,抓緊(時間、機會等)
常用搭配
tranh thủ thời gian
爭取時間
tranh thủ cơ hội
爭取機會
例句
Tôi phải tranh thủ làm bài.
我得抓緊做作業。
Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội.
他總是爭取每個機會。
出現在這些詞條中
làm sớm
趁早
chợp mắt
打盹
tranh thủ từng giây từng phút
分秒必爭
日常動作
dọn dẹp
清理
chải
刷
ẩn
隱藏
chôn
埋葬
chôn giấu
埋藏
ngã
摔倒
常見問題
「爭取」越南語怎麼說?
「爭取」的越南語是 tranh thủ。
tranh thủ 是什麼意思?
tranh thủ 的意思是「爭取」(動詞)。爭取,抓緊(時間、機會等)
tranh thủ 怎麼發音?
tranh thủ 有 2 個音節:tranh: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tranh thủ 常用嗎?
tranh thủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tranh thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải tranh thủ làm bài.(我得抓緊做作業。);Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội.(他總是爭取每個機會。)。
想讓「tranh thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store