YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quê gốc
quê gốc
祖籍
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quê: ngang (平音) · gốc: sắc (高升)
?
詞義
祖先原籍所在地
常用搭配
quê gốc ở đâu
祖籍在哪裡
tìm về quê gốc
尋根問祖
例句
Anh ấy muốn về quê gốc thăm họ hàng.
他想回祖籍探親。
Quê gốc tôi ở Nam Định.
我的祖籍在南定。
家人關係稱謂
bạn đời già
老伴
ae
兄弟們
tiểu thư
千金小姐
thiếu gia
少爺
cha mẹ
父母
người yêu
情人
常見問題
「祖籍」越南語怎麼說?
「祖籍」的越南語是 quê gốc。
quê gốc 是什麼意思?
quê gốc 的意思是「祖籍」(名詞)。祖先原籍所在地
quê gốc 怎麼發音?
quê gốc 有 2 個音節:quê: ngang (平音) · gốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quê gốc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy muốn về quê gốc thăm họ hàng.(他想回祖籍探親。);Quê gốc tôi ở Nam Định.(我的祖籍在南定。)。
想讓「quê gốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store