YiWordsYiWords

quê gốc

祖籍

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quê: ngang (平音) · gốc: sắc (高升) ?

quê gốc 祖籍

詞義

常用搭配

quê gốc ở đâu
祖籍在哪裡
tìm về quê gốc
尋根問祖

例句

Anh ấy muốn về quê gốc thăm họ hàng.
他想回祖籍探親。
Quê gốc tôi ở Nam Định.
我的祖籍在南定。

家人關係稱謂

常見問題

「祖籍」越南語怎麼說?
「祖籍」的越南語是 quê gốc。
quê gốc 是什麼意思?
quê gốc 的意思是「祖籍」(名詞)。祖先原籍所在地
quê gốc 怎麼發音?
quê gốc 有 2 個音節:quê: ngang (平音) · gốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quê gốc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy muốn về quê gốc thăm họ hàng.(他想回祖籍探親。);Quê gốc tôi ở Nam Định.(我的祖籍在南定。)。

想讓「quê gốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始