YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người yêu
người yêu
情人
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · yêu: ngang (平音)
?
詞義
戀人
常用搭配
người yêu cũ
前任戀人
người yêu mới
新戀人
例句
Tôi có người yêu rồi.
我已經有戀人了。
Người yêu tôi rất dễ thương.
我的戀人很可愛。
出現在這些詞條中
cả đời
一生
dỗ dành
哄騙
công chúa
公主
nhớ nhung
懷念
thích nghe ham đọc
受歡迎
相關詞彙
độc thân
單身
mỹ nhân
美人
tỏ tình
告白
xét nghiệm
化驗
liệu pháp
療法
xem mắt
相親
常見問題
「情人」越南語怎麼說?
「情人」的越南語是 người yêu。
người yêu 是什麼意思?
người yêu 的意思是「情人」(名詞)。戀人
người yêu 怎麼發音?
người yêu 有 2 個音節:người: huyền (低降) · yêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người yêu 常用嗎?
người yêu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người yêu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có người yêu rồi.(我已經有戀人了。);Người yêu tôi rất dễ thương.(我的戀人很可愛。)。
想讓「người yêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store