YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quê quán
quê quán
籍貫
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quê: ngang (平音) · quán: sắc (高升)
?
詞義
籍貫,祖籍
常用搭配
quê quán gốc
原籍
hỏi quê quán
詢問籍貫
例句
Quê quán của bạn ở đâu?
你的籍貫在哪裡?
Anh ấy tự hào về quê quán của mình.
他為自己的籍貫感到自豪。
相關詞彙
chị dâu
嫂嫂
thái bình
太平
chịu ảnh hưởng sâu sắc
深受影響
vũ trang
武裝
cải tà quy chính
改邪歸正
dỗ dành
哄騙
常見問題
「籍貫」越南語怎麼說?
「籍貫」的越南語是 quê quán。
quê quán 是什麼意思?
quê quán 的意思是「籍貫」(名詞)。籍貫,祖籍
quê quán 怎麼發音?
quê quán 有 2 個音節:quê: ngang (平音) · quán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quê quán 常用嗎?
quê quán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quê quán 在句子裡怎麼用?
例如:Quê quán của bạn ở đâu?(你的籍貫在哪裡?);Anh ấy tự hào về quê quán của mình.(他為自己的籍貫感到自豪。)。
想讓「quê quán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store