YiWordsYiWords

quê quán

籍貫

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quê: ngang (平音) · quán: sắc (高升) ?

quê quán 籍貫

詞義

常用搭配

quê quán gốc
原籍
hỏi quê quán
詢問籍貫

例句

Quê quán của bạn ở đâu?
你的籍貫在哪裡?
Anh ấy tự hào về quê quán của mình.
他為自己的籍貫感到自豪。

相關詞彙

常見問題

「籍貫」越南語怎麼說?
「籍貫」的越南語是 quê quán。
quê quán 是什麼意思?
quê quán 的意思是「籍貫」(名詞)。籍貫,祖籍
quê quán 怎麼發音?
quê quán 有 2 個音節:quê: ngang (平音) · quán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quê quán 常用嗎?
quê quán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quê quán 在句子裡怎麼用?
例如:Quê quán của bạn ở đâu?(你的籍貫在哪裡?);Anh ấy tự hào về quê quán của mình.(他為自己的籍貫感到自豪。)。

想讓「quê quán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始