YiWordsYiWords

thái bình

太平

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thái: sắc (高升) · bình: huyền (低降) ?

thái bình 太平

詞義

常用搭配

thời kỳ thái bình
太平時期
cuộc sống thái bình
太平生活

例句

Chúng ta mong muốn thái bình.
我們希望太平。
Đất nước đang thái bình.
國家正處於太平。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「太平」越南語怎麼說?
「太平」的越南語是 thái bình。
thái bình 是什麼意思?
thái bình 的意思是「太平」(名詞)。太平,安定和平
thái bình 怎麼發音?
thái bình 有 2 個音節:thái: sắc (高升) · bình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thái bình 常用嗎?
thái bình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thái bình 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta mong muốn thái bình.(我們希望太平。);Đất nước đang thái bình.(國家正處於太平。)。

想讓「thái bình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始