YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vũ trang
vũ trang
武裝
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vũ: ngã (顫升) · trang: ngang (平音)
?
詞義
武裝,配備武器
常用搭配
lực lượng vũ trang
武裝力量
vũ trang nhân dân
人民武裝
例句
Quân đội được vũ trang đầy đủ.
軍隊裝備齊全。
Họ vũ trang để tự vệ.
他們武裝起來自衛。
出現在這些詞條中
khởi nghĩa
起義
相關詞彙
chịu ảnh hưởng sâu sắc
深受影響
thái bình
太平
quê quán
籍貫
chị dâu
嫂嫂
cải tà quy chính
改邪歸正
dỗ dành
哄騙
常見問題
「武裝」越南語怎麼說?
「武裝」的越南語是 vũ trang。
vũ trang 是什麼意思?
vũ trang 的意思是「武裝」(動詞)。武裝,配備武器
vũ trang 怎麼發音?
vũ trang 有 2 個音節:vũ: ngã (顫升) · trang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vũ trang 常用嗎?
vũ trang 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vũ trang 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội được vũ trang đầy đủ.(軍隊裝備齊全。);Họ vũ trang để tự vệ.(他們武裝起來自衛。)。
想讓「vũ trang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store