YiWordsYiWords

vệ tinh nhân tạo

人造衛星

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vệ: nặng (低短塞音) · tinh: ngang (平音) · nhân: ngang (平音) · tạo: nặng (低短塞音) ?

vệ tinh nhân tạo 人造衛星

詞義

常用搭配

phóng vệ tinh nhân tạo
發射人造衛星
vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất
人造衛星繞地球運行

例句

Vệ tinh nhân tạo truyền tín hiệu.
人造衛星傳遞信號。
Có nhiều vệ tinh nhân tạo trên quỹ đạo.
軌道上有許多人造衛星。

相關詞彙

常見問題

「人造衛星」越南語怎麼說?
「人造衛星」的越南語是 vệ tinh nhân tạo。
vệ tinh nhân tạo 是什麼意思?
vệ tinh nhân tạo 的意思是「人造衛星」(名詞)。人造衛星(由人類製造並發射到太空的人造天體)
vệ tinh nhân tạo 怎麼發音?
vệ tinh nhân tạo 有 4 個音節:vệ: nặng (低短塞音) · tinh: ngang (平音) · nhân: ngang (平音) · tạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vệ tinh nhân tạo 常用嗎?
vệ tinh nhân tạo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vệ tinh nhân tạo 在句子裡怎麼用?
例如:Vệ tinh nhân tạo truyền tín hiệu.(人造衛星傳遞信號。);Có nhiều vệ tinh nhân tạo trên quỹ đạo.(軌道上有許多人造衛星。)。

想讓「vệ tinh nhân tạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始