YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quy đổi
quy đổi
折合
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quy: ngang (平音) · đổi: hỏi (曲折升)
?
詞義
折合,換算成另一種單位或形式
常用搭配
quy đổi tiền tệ
貨幣折合
quy đổi điểm số
分數折合
例句
Số tiền này quy đổi ra đô la là bao nhiêu?
這筆錢折合成美元是多少?
Điểm số sẽ được quy đổi sang thang 10.
分數將折合為10分制。
金融生活詞彙
giấy vay nợ
借據
tăng thu
增收
báo mất
掛失
giấy nợ
借據
không kỳ hạn
活期存款
kinh tế thương mại
經貿
常見問題
「折合」越南語怎麼說?
「折合」的越南語是 quy đổi。
quy đổi 是什麼意思?
quy đổi 的意思是「折合」(動詞)。折合,換算成另一種單位或形式
quy đổi 怎麼發音?
quy đổi 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · đổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy đổi 在句子裡怎麼用?
例如:Số tiền này quy đổi ra đô la là bao nhiêu?(這筆錢折合成美元是多少?);Điểm số sẽ được quy đổi sang thang 10.(分數將折合為10分制。)。
想讓「quy đổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store