YiWordsYiWords

giấy vay nợ

借據

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giấy: sắc (高升) · vay: ngang (平音) · nợ: nặng (低短塞音) ?

giấy vay nợ 借據

詞義

常用搭配

viết giấy vay nợ
寫借條
ký giấy vay nợ
簽借條

例句

Anh ấy yêu cầu tôi ký giấy vay nợ.
他讓我簽借條。
Tôi đã viết giấy vay nợ cho bạn.
我給你寫了借條。

相關詞彙

常見問題

「借據」越南語怎麼說?
「借據」的越南語是 giấy vay nợ。
giấy vay nợ 是什麼意思?
giấy vay nợ 的意思是「借據」(名詞)。借條,借款憑證
giấy vay nợ 怎麼發音?
giấy vay nợ 有 3 個音節:giấy: sắc (高升) · vay: ngang (平音) · nợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giấy vay nợ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy yêu cầu tôi ký giấy vay nợ.(他讓我簽借條。);Tôi đã viết giấy vay nợ cho bạn.(我給你寫了借條。)。

想讓「giấy vay nợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始