YiWordsYiWords

tăng thu

增收

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tăng: ngang (平音) · thu: ngang (平音) ?

tăng thu 增收

詞義

常用搭配

tăng thu nhập
增加收入
tăng thu ngân sách
增加財政收入

例句

Chúng tôi đang tìm cách tăng thu.
我們正在想辦法增收。
Nông dân cần tăng thu để cải thiện đời sống.
農民需要增收改善生活。

相關詞彙

常見問題

「增收」越南語怎麼說?
「增收」的越南語是 tăng thu。
tăng thu 是什麼意思?
tăng thu 的意思是「增收」(動詞)。增加收入,提高收益
tăng thu 怎麼發音?
tăng thu 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · thu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng thu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang tìm cách tăng thu.(我們正在想辦法增收。);Nông dân cần tăng thu để cải thiện đời sống.(農民需要增收改善生活。)。

想讓「tăng thu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始