YiWordsYiWords

quỷ dữ

惡魔

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — quỷ: hỏi (曲折升) · dữ: ngã (顫升) ?

quỷ dữ 惡魔

詞義

常用搭配

quỷ dữ ám ảnh
惡魔纏身
đánh bại quỷ dữ
打敗惡魔

例句

Anh ta mơ thấy quỷ dữ.
他夢見了惡魔。
Quỷ dữ thường xuất hiện trong truyện cổ tích.
惡魔常出現在童話故事中。

相關詞彙

常見問題

「惡魔」越南語怎麼說?
「惡魔」的越南語是 quỷ dữ。
quỷ dữ 是什麼意思?
quỷ dữ 的意思是「惡魔」(名詞)。宗教、神話中代表邪惡的超自然生物
quỷ dữ 怎麼發音?
quỷ dữ 有 2 個音節:quỷ: hỏi (曲折升) · dữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quỷ dữ 常用嗎?
quỷ dữ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quỷ dữ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta mơ thấy quỷ dữ.(他夢見了惡魔。);Quỷ dữ thường xuất hiện trong truyện cổ tích.(惡魔常出現在童話故事中。)。

想讓「quỷ dữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始