YiWordsYiWords

ràng buộc

約束

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ràng: huyền (低降) · buộc: nặng (低短塞音) ?

ràng buộc 約束

詞義

常用搭配

ràng buộc pháp lý
法律約束
ràng buộc trách nhiệm
責任約束

例句

Luật pháp ràng buộc mọi công dân.
法律約束所有公民。
Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi gia đình.
他覺得被家庭束縛。

法律實務進階

常見問題

「約束」越南語怎麼說?
「約束」的越南語是 ràng buộc。
ràng buộc 是什麼意思?
ràng buộc 的意思是「約束」(動詞)。約束,限制; 使受約束
ràng buộc 怎麼發音?
ràng buộc 有 2 個音節:ràng: huyền (低降) · buộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ràng buộc 常用嗎?
ràng buộc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ràng buộc 在句子裡怎麼用?
例如:Luật pháp ràng buộc mọi công dân.(法律約束所有公民。);Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi gia đình.(他覺得被家庭束縛。)。

想讓「ràng buộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始