YiWordsYiWords

phạt tiền

罰款

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phạt: nặng (低短塞音) · tiền: huyền (低降) ?

phạt tiền 罰款

詞義

常用搭配

phạt tiền vi phạm
違規罰款
bị phạt tiền
被罰款

例句

Anh ấy bị phạt tiền vì đỗ xe sai chỗ.
他因亂停車被罰款。
Nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền.
如果違規將被罰款。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「罰款」越南語怎麼說?
「罰款」的越南語是 phạt tiền。
phạt tiền 是什麼意思?
phạt tiền 的意思是「罰款」(動詞)。對違法行為處以罰款
phạt tiền 怎麼發音?
phạt tiền 有 2 個音節:phạt: nặng (低短塞音) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phạt tiền 常用嗎?
phạt tiền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phạt tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị phạt tiền vì đỗ xe sai chỗ.(他因亂停車被罰款。);Nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền.(如果違規將被罰款。)。

想讓「phạt tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始