YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rút ngắn
rút ngắn
縮短
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rút: sắc (高升) · ngắn: sắc (高升)
?
詞義
縮短
常用搭配
rút ngắn thời gian
縮短時間
rút ngắn khoảng cách
縮短距離
例句
Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.
我們需要縮短會議時間。
Cầu mới giúp rút ngắn quãng đường.
新橋幫助縮短了路程。
出現在這些詞條中
độ dài (bài viết)
篇幅
時間表達入門
không ngờ
居然
một khi
一旦
tạm thời
暫時
cuối cùng cũng
總算
liên tiếp
接連
đón nhận
迎接
常見問題
「縮短」越南語怎麼說?
「縮短」的越南語是 rút ngắn。
rút ngắn 是什麼意思?
rút ngắn 的意思是「縮短」(動詞)。縮短
rút ngắn 怎麼發音?
rút ngắn 有 2 個音節:rút: sắc (高升) · ngắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rút ngắn 常用嗎?
rút ngắn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
rút ngắn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.(我們需要縮短會議時間。);Cầu mới giúp rút ngắn quãng đường.(新橋幫助縮短了路程。)。
想讓「rút ngắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store