YiWordsYiWords

liên tiếp

接連

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升) ?

liên tiếp 接連

詞義

常用搭配

liên tiếp xảy ra
接連發生
thắng liên tiếp
連勝

例句

Anh ấy thắng liên tiếp ba trận.
他連續贏了三場。
Tai nạn xảy ra liên tiếp trong tuần qua.
上週接連發生了事故。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「接連」越南語怎麼說?
「接連」的越南語是 liên tiếp。
liên tiếp 是什麼意思?
liên tiếp 的意思是「接連」(副詞)。一個接一個地; 連續不斷
liên tiếp 怎麼發音?
liên tiếp 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên tiếp 常用嗎?
liên tiếp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
liên tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thắng liên tiếp ba trận.(他連續贏了三場。);Tai nạn xảy ra liên tiếp trong tuần qua.(上週接連發生了事故。)。

想讓「liên tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始