YiWordsYiWords

rụt rè

畏縮

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — rụt: nặng (低短塞音) · rè: huyền (低降) ?

rụt rè 畏縮

詞義

常用搭配

tính cách rụt rè
畏縮的性格
cử chỉ rụt rè
畏縮的舉止

例句

Cô bé rất rụt rè khi gặp người lạ.
小女孩見生人很畏縮。
Anh ấy rụt rè không dám nói.
他畏縮,不敢開口。

相關詞彙

常見問題

「畏縮」越南語怎麼說?
「畏縮」的越南語是 rụt rè。
rụt rè 是什麼意思?
rụt rè 的意思是「畏縮」(形容詞)。膽怯,畏縮
rụt rè 怎麼發音?
rụt rè 有 2 個音節:rụt: nặng (低短塞音) · rè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rụt rè 常用嗎?
rụt rè 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rụt rè 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé rất rụt rè khi gặp người lạ.(小女孩見生人很畏縮。);Anh ấy rụt rè không dám nói.(他畏縮,不敢開口。)。

想讓「rụt rè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始