YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rụt rè
rụt rè
畏縮
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rụt: nặng (低短塞音) · rè: huyền (低降)
?
詞義
膽怯,畏縮
常用搭配
tính cách rụt rè
畏縮的性格
cử chỉ rụt rè
畏縮的舉止
例句
Cô bé rất rụt rè khi gặp người lạ.
小女孩見生人很畏縮。
Anh ấy rụt rè không dám nói.
他畏縮,不敢開口。
相關詞彙
tâm trí
腦海
tuổi cao
高齡
khủng long
恐龍
khóa chống trộm
防盜鎖
ống nước
水管
xúc giác
觸覺
常見問題
「畏縮」越南語怎麼說?
「畏縮」的越南語是 rụt rè。
rụt rè 是什麼意思?
rụt rè 的意思是「畏縮」(形容詞)。膽怯,畏縮
rụt rè 怎麼發音?
rụt rè 有 2 個音節:rụt: nặng (低短塞音) · rè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rụt rè 常用嗎?
rụt rè 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rụt rè 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé rất rụt rè khi gặp người lạ.(小女孩見生人很畏縮。);Anh ấy rụt rè không dám nói.(他畏縮,不敢開口。)。
想讓「rụt rè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store