YiWordsYiWords

sạch sành sanh

一乾二淨

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — sạch: nặng (低短塞音) · sành: huyền (低降) · sanh: ngang (平音) ?

sạch sành sanh 一乾二淨

詞義

常用搭配

dọn sạch sành sanh
收拾得一乾二淨
ăn sạch sành sanh
吃得一乾二淨

例句

Cô ấy dọn sạch sành sanh căn phòng.
她把房間收拾得一乾二淨。
Anh ta ăn sạch sành sanh mọi thứ.
他把所有東西都吃得一乾二淨。

相關詞彙

常見問題

「一乾二淨」越南語怎麼說?
「一乾二淨」的越南語是 sạch sành sanh。
sạch sành sanh 是什麼意思?
sạch sành sanh 的意思是「一乾二淨」(形容詞)。一乾二淨,徹底乾淨
sạch sành sanh 怎麼發音?
sạch sành sanh 有 3 個音節:sạch: nặng (低短塞音) · sành: huyền (低降) · sanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sạch sành sanh 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy dọn sạch sành sanh căn phòng.(她把房間收拾得一乾二淨。);Anh ta ăn sạch sành sanh mọi thứ.(他把所有東西都吃得一乾二淨。)。

想讓「sạch sành sanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始