YiWordsYiWords

sách phép thuật

魔法書

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sách: sắc (高升) · phép: sắc (高升) · thuật: nặng (低短塞音) ?

sách phép thuật 魔法書

詞義

常用搭配

đọc sách phép thuật
讀魔法書
sách phép thuật cổ xưa
古老魔法書

例句

Cô ấy đang đọc sách phép thuật.
她正在讀魔法書。
Sách phép thuật rất quý giá.
魔法書非常珍貴。

相關詞彙

常見問題

「魔法書」越南語怎麼說?
「魔法書」的越南語是 sách phép thuật。
sách phép thuật 是什麼意思?
sách phép thuật 的意思是「魔法書」(名詞)。記載魔法咒語和知識的書
sách phép thuật 怎麼發音?
sách phép thuật 有 3 個音節:sách: sắc (高升) · phép: sắc (高升) · thuật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sách phép thuật 常用嗎?
sách phép thuật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sách phép thuật 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang đọc sách phép thuật.(她正在讀魔法書。);Sách phép thuật rất quý giá.(魔法書非常珍貴。)。

想讓「sách phép thuật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始